Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 澡堂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 澡堂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 澡堂 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎotáng] nhà tắm; phòng tắm; buồng tắm。供人洗澡的地方(多指营业的机构)。也叫澡堂子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 澡

tảo:tảo (tắm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂

đoàng:đoàng hoàng; đuềnh đoàng
đường:đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường
澡堂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 澡堂 Tìm thêm nội dung cho: 澡堂