Chữ 𡅑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡅑, chiết tự chữ LÀNH, NGỌNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡅑:

𡅑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡅑

𡅑

Chiết tự chữ 𡅑

[]

U+021151, tổng 21 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡅑

Nghĩa Trung Việt của từ 𡅑



lành, như "hiền lành" (vhn)
ngọng, như "nói ngọng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡅑:

, , , , , , , , , , 𡄵, 𡄽, 𡄾, 𡅈, 𡅉, 𡅊, 𡅋, 𡅌, 𡅍, 𡅎, 𡅏, 𡅐, 𡅑, 𡅒,

Chữ gần giống 𡅑

Tự hình:

Tự hình chữ 𡅑 Tự hình chữ 𡅑 Tự hình chữ 𡅑 Tự hình chữ 𡅑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡅑

ngọng𡅑:nói ngọng
𡅑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡅑 Tìm thêm nội dung cho: 𡅑