Từ: 讨好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讨好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 讨 • 好

Nghĩa của 讨好 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǎohǎo] 1. lấy lòng; nịnh hót。(讨好儿)迎合别人,取得别人的欢心或称赞。
你用不着讨他的好。
anh chả cần phải nịnh bợ nó.
2. đạt được kết quả tốt; thu được kết quả tốt (thường dùng trong câu phủ định)。(讨好儿)得到好效果(多用于否定)。
费力不讨好
tốn sức không thu được kết quả gì; tốn công vô ích.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨

thảo讨:thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
讨好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讨好 Tìm thêm nội dung cho: 讨好