Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舞弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔnòng] 1. múa may; khua; vung (cái gì đó trong tay)。挥舞着手中的东西玩儿。
2. làm。弄;搞。
她想做个鸡笼子,可是自己不会舞弄。
cô ta muốn làm cái lồng gà, nhưng tự mình không biết làm.
2. làm。弄;搞。
她想做个鸡笼子,可是自己不会舞弄。
cô ta muốn làm cái lồng gà, nhưng tự mình không biết làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 舞弄 Tìm thêm nội dung cho: 舞弄
