Từ: 舞弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舞弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 舞弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔnòng] 1. múa may; khua; vung (cái gì đó trong tay)。挥舞着手中的东西玩儿。
2. làm。弄;搞。
她想做个鸡笼子,可是自己不会舞弄。
cô ta muốn làm cái lồng gà, nhưng tự mình không biết làm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

:ca vũ
vỗ:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ:con vụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)
舞弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舞弄 Tìm thêm nội dung cho: 舞弄