Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灵符 trong tiếng Trung hiện đại:
[língfú] bùa; bùa chú (của thần linh)。神灵的符箓(迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 符
| bùa | 符: | bùa phép |
| phù | 符: | phù chú |

Tìm hình ảnh cho: 灵符 Tìm thêm nội dung cho: 灵符
