Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点名册 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnmíngcè] sổ điểm danh。一种名册,用以登记成员的出缺席。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 册
| sách | 册: | sách vở |

Tìm hình ảnh cho: 点名册 Tìm thêm nội dung cho: 点名册
