Từ: 烘焙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烘焙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 烘 • 焙

Nghĩa của 烘焙 trong tiếng Trung hiện đại:

[hōngbēi] sao; sấy khô (chè, thuốc lá...)。用火烘干(茶叶、烟叶等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘

hong烘:hong nắng
hóng烘:bồ hóng
hồng烘:hồng thủ (hơ lửa cho ấm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焙

bồi焙: 
bội焙:bội can (hong khô)
vùi焙:vùi lửa
烘焙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烘焙 Tìm thêm nội dung cho: 烘焙