Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 崄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崄, chiết tự chữ HIỂM
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崄:
崄
Biến thể phồn thể: 嶮;
Pinyin: xian3;
Việt bính: him2;
崄 hiểm
Pinyin: xian3;
Việt bính: him2;
崄 hiểm
Nghĩa Trung Việt của từ 崄
Giản thể của hiểm 嶮.Nghĩa của 崄 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (嶮)
[xiǎn]
Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 10
Hán Việt: HIỂM
nguy hiểm khó đi (đường sá)。崄巇。
[xiǎn]
Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 10
Hán Việt: HIỂM
nguy hiểm khó đi (đường sá)。崄巇。
Chữ gần giống với 崄:
㟇, 㟈, 㟉, 㟊, 㟋, 㟌, 㟍, 㟎, 㟏, 㟐, 㟑, 㟒, 㟓, 㟔, 㟖, 峨, 峩, 峪, 峭, 峯, 峰, 峱, 峴, 島, 峺, 峻, 峽, 峿, 崀, 崁, 崂, 崃, 崄, 𡸇, 𡸈, 𡸏,Dị thể chữ 崄
嶮,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 崄 Tìm thêm nội dung cho: 崄
