Chữ 崄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崄, chiết tự chữ HIỂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崄:

崄 hiểm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 崄

Chiết tự chữ hiểm bao gồm chữ 山 佥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

崄 cấu thành từ 2 chữ: 山, 佥
  • san, sơn
  • thiêm
  • hiểm [hiểm]

    U+5D04, tổng 10 nét, bộ Sơn 山
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嶮;
    Pinyin: xian3;
    Việt bính: him2;

    hiểm

    Nghĩa Trung Việt của từ 崄

    Giản thể của hiểm .

    Nghĩa của 崄 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嶮)
    [xiǎn]
    Bộ: 山 - Sơn
    Số nét: 10
    Hán Việt: HIỂM
    nguy hiểm khó đi (đường sá)。崄巇。

    Chữ gần giống với 崄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 峿, , , , , , 𡸇, 𡸈, 𡸏,

    Dị thể chữ 崄

    ,

    Chữ gần giống 崄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 崄 Tự hình chữ 崄 Tự hình chữ 崄 Tự hình chữ 崄

    崄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 崄 Tìm thêm nội dung cho: 崄