Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烛台 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhútái] giá cắm nến; đế cắm nến。插蜡烛的器具,多用铜锡等金属制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烛
| chúc | 烛: | chúc tâm (nến đốt); chúc đài (chân cắm nến) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 烛台 Tìm thêm nội dung cho: 烛台
