Từ: 烦言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烦言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烦言 trong tiếng Trung hiện đại:

[fányán] 1. lời phẫn nộ; lời tức giận; không hài lòng; bất mãn; lời phiền (lời nói)。气愤或不满的话。
啧有烦言
nhao nhao bất mãn
心无结怨,口无烦言。
lòng không oán hận, miệng không có lời phiền.
2. lời nói lộn xộn; lời lẽ rối rắm。烦琐的话。
烦言碎辞
lời lẽ lộn xộn rối rắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦

phiền:phiền phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
烦言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烦言 Tìm thêm nội dung cho: 烦言