Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烫金 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàngjīn] thiếp vàng; thếp vàng; in chữ vàng; mạ vàng。在印刷品等上面烫出金色的文字或图案。方法是先把文字或图案制成金属凸版,用火或烫金电炉烘热后,在铺着金箔的印刷品等上面压印。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫
| đãng | 烫: | du đãng, phóng đãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 烫金 Tìm thêm nội dung cho: 烫金
