Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 焦头烂额 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焦头烂额:
Nghĩa của 焦头烂额 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāotóulàné] Hán Việt: TIÊU ĐẦU LẠN NGẠCH
sứt đầu mẻ trán; chỉ người bị thương nặng hoặc bị công kích nặng nề。比喻十分狼狈窘迫。
sứt đầu mẻ trán; chỉ người bị thương nặng hoặc bị công kích nặng nề。比喻十分狼狈窘迫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂
| lạn | 烂: | xán lạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 额
| ngạch | 额: | ngạch bậc, hạn ngạch |

Tìm hình ảnh cho: 焦头烂额 Tìm thêm nội dung cho: 焦头烂额
