Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 煤油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煤油:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煤油 trong tiếng Trung hiện đại:

[méiyóu] dầu hoả; dầu lửa。从石油中分馏出来的燃料用油,挥发性比汽油低,比柴油高,无色液体。有的地区叫火油,洋油。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu
煤油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煤油 Tìm thêm nội dung cho: 煤油