Từ: 煤渣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煤渣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煤渣 trong tiếng Trung hiện đại:

[méizhā] xỉ than đá。煤燃烧后剩下的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)
煤渣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煤渣 Tìm thêm nội dung cho: 煤渣