Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 爭議 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爭議:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tranh nghị
Tranh biện nghị luận.

Nghĩa của 争议 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēngyì] tranh luận。争论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爭

chanh:cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)
danh:danh nhau miếng ăn (tranh nhau)
dành:dành dụm; dỗ dành
dềnh:dềnh dàng
ganh:ganh đua; ganh tị
gianh:gianh nhau
giành:giành giật
tranh:tranh đua; tranh tối tranh sáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 議

nghĩ:suy nghĩ
nghị:nghị luận
ngợi:khen ngợi
爭議 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爭議 Tìm thêm nội dung cho: 爭議