Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爵士 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéshì] tước sĩ; hiệp sĩ (tiếng xưng những bậc quyền quý, quý tộc)。欧洲君主国最低的封号,不世袭,不在贵族之内。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爵
| tước | 爵: | chức tước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 爵士 Tìm thêm nội dung cho: 爵士
