cực hình
Hình phạt nghiêm khốc.
◇Tư Mã Thiên 司馬遷:
Tích kì bất thành, dĩ tựu cực hình, nhi vô uấn sắc
惜其不成, 已就極刑, 而無慍色 (Báo Nhiệm An thư 報任安書).Chỉ tử hình.
◇Tiết Điều 薛調:
Thượng thư thụ ngụy mệnh quan, dữ phu nhân giai xử cực hình
尚書受偽命官, 與夫人皆處極刑 (Vô Song truyện 無雙傳).
Nghĩa của 极刑 trong tiếng Trung hiện đại:
处以极刑。
xử tử hình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 極
| cặc | 極: | dương vật (tiếng tục) |
| cọc | 極: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cực | 極: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑
| hình | 刑: | cực hình, hành hình |

Tìm hình ảnh cho: 極刑 Tìm thêm nội dung cho: 極刑
