Cao su chống va đập cửa
Chữ 鲺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鲺, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鲺:
鲺
Biến thể phồn thể: 鯴;
Pinyin: shi1;
Việt bính: ;
鲺
Pinyin: shi1;
Việt bính: ;
鲺
Nghĩa Trung Việt của từ 鲺
Nghĩa của 鲺 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鯴)
[shī]
Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
Số nét: 19
Hán Việt: SẮT
con rận cá (loài trùng kí sinh trên mình cá, hình giống con rệp)。节肢动物的一属,身体扁圆形,跟臭虫相似,头部有一对吸盘。寄生在鱼类身体的表面。
[shī]
Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
Số nét: 19
Hán Việt: SẮT
con rận cá (loài trùng kí sinh trên mình cá, hình giống con rệp)。节肢动物的一属,身体扁圆形,跟臭虫相似,头部有一对吸盘。寄生在鱼类身体的表面。
Dị thể chữ 鲺
鯴,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鲺 Tìm thêm nội dung cho: 鲺
