Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙周病 trong tiếng Trung hiện đại:
[yázhōubìng] bệnh nha chu; bệnh viêm lợi。慢性病,病因尚未完全明了,症状是齿龈红肿或退缩,严重时流脓,齿根外露,牙齿松动。患者多为中年以上的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 牙周病 Tìm thêm nội dung cho: 牙周病
