Từ: 牙周病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙周病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙周病 trong tiếng Trung hiện đại:

[yázhōubìng] bệnh nha chu; bệnh viêm lợi。慢性病,病因尚未完全明了,症状是齿龈红肿或退缩,严重时流脓,齿根外露,牙齿松动。患者多为中年以上的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
牙周病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙周病 Tìm thêm nội dung cho: 牙周病