Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 物力 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùlì] vật lực; sức của。 可供使用的物资。
爱惜人力物力,避免滥用和浪费。
quý trọng nhân lực vật lực, tránh lạm dụng và lãng phí.
爱惜人力物力,避免滥用和浪费。
quý trọng nhân lực vật lực, tránh lạm dụng và lãng phí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 物力 Tìm thêm nội dung cho: 物力
