Từ: 特别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特别 trong tiếng Trung hiện đại:

[tèbié] 1. đặc biệt。与众不同;不普通。
特别的式样
kiểu đặc biệt
他的脾气很特别。
tính tình anh ấy rất đặc biệt.
2. vô cùng; rất。格外。
火车跑得特别快。
xe lửa chạy vô cùng nhanh.
这个节目特别吸引观众。
tiết mục này vô cùng hấp dẫn người xem.
3. riêng biệt; chuyên biệt。特地。
散会的时候,厂长特别把他留下来研究技术上的问题。
sau khi tan họp, giám đốc nhà máy giữ riêng anh ấy ở lại để nghiên cứu vấn đề kỹ thuật.
4. càng; đặc biệt; nhất là。尤其。
他喜欢郊游,特别是骑自行车郊游。
anh ấy rất thích đi chơi ngoại ô, nhất là đi bằng xe đạp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
特别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特别 Tìm thêm nội dung cho: 特别