Từ: 猛士 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猛士:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 猛 • 士

Nghĩa của 猛士 trong tiếng Trung hiện đại:

[měngshì] lực sĩ; người dũng cảm mạnh mẽ。勇敢有力的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛

mãnh猛:mãnh thú
mạnh猛:mạnh mẽ, mãnh liệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 士

sãi士:sãi vãi
sõi士:sành sõi
sĩ士:kẻ sĩ, quân sĩ
sỡi士:âm khác của sĩ
猛士 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 猛士 Tìm thêm nội dung cho: 猛士