Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从新 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngxīn] làm lại; lại lần nữa; lại; lần nữa; nữa; bằng cách khác。重新。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |

Tìm hình ảnh cho: 从新 Tìm thêm nội dung cho: 从新
