Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猜谜儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāimèir] 1. giải đoán; đoán; giải đố; đoán câu đố。猜谜底;捉摸谜语的答案。
2. đoán; đoán ý; đánh đố; đố。比喻猜测说话的真实意思或事情的真相。
你有什么话就说出来,别让人家猜谜儿。
anh có gì thì nói ra đi, đừng bắt người ta đoán hoài.
2. đoán; đoán ý; đánh đố; đố。比喻猜测说话的真实意思或事情的真相。
你有什么话就说出来,别让人家猜谜儿。
anh có gì thì nói ra đi, đừng bắt người ta đoán hoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猜
| sai | 猜: | sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng |
| xai | 猜: | xai (đoán chừng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 猜谜儿 Tìm thêm nội dung cho: 猜谜儿
