Chữ 獀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 獀, chiết tự chữ SƯU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 獀:

獀 sưu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 獀

Chiết tự chữ sưu bao gồm chữ 犬 叟 hoặc 犭 叟 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 獀 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 叟
  • chó, khuyển
  • tẩu
  • 2. 獀 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 叟
  • khuyển
  • tẩu
  • sưu [sưu]

    U+7340, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sou1;
    Việt bính: sau1 sau2;

    sưu

    Nghĩa Trung Việt của từ 獀

    (Danh) Xưa dùng như sưu .

    (Động)
    Tuyển chọn.

    Chữ gần giống với 獀:

    , ,

    Chữ gần giống 獀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 獀 Tự hình chữ 獀 Tự hình chữ 獀 Tự hình chữ 獀

    獀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 獀 Tìm thêm nội dung cho: 獀