Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 狢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 狢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 狢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 狢

1. 狢 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 各
  • chó, khuyển
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • 2. 狢 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 各
  • khuyển
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • []

    U+72E2, tổng 9 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: he2;
    Việt bính: hok6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 狢


    Chữ gần giống với 狢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤝰, 𤝹, 𤞐, 𤞑, 𤞒, 𤞓, 𤞔, 𤞕, 𤞖, 𤞘,

    Chữ gần giống 狢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 狢 Tự hình chữ 狢 Tự hình chữ 狢 Tự hình chữ 狢

    狢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 狢 Tìm thêm nội dung cho: 狢