Chữ 狥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 狥, chiết tự chữ TUẪN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 狥:

狥 tuẫn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 狥

Chiết tự chữ tuẫn bao gồm chữ 犬 旬 hoặc 犭 旬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 狥 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 旬
  • chó, khuyển
  • quân, tuần
  • 2. 狥 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 旬
  • khuyển
  • quân, tuần
  • tuẫn [tuẫn]

    U+72E5, tổng 9 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xun4, xun2;
    Việt bính: seon1;

    tuẫn

    Nghĩa Trung Việt của từ 狥

    Tục dùng như chữ tuẫn .

    Chữ gần giống với 狥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤝰, 𤝹, 𤞐, 𤞑, 𤞒, 𤞓, 𤞔, 𤞕, 𤞖, 𤞘,

    Dị thể chữ 狥

    , ,

    Chữ gần giống 狥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 狥 Tự hình chữ 狥 Tự hình chữ 狥 Tự hình chữ 狥

    狥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 狥 Tìm thêm nội dung cho: 狥