Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 王八 trong tiếng Trung hiện đại:
[wáng·ba] 1. vương bát; rùa; ba ba (tên thường gọi của rùa hay ba ba)。 乌龟或鳖的俗称。
2. đồ bị cắm sừng (lời mắng người có vợ ngoại tình)。 指妻子有外遇的人(骂人的话)。
2. đồ bị cắm sừng (lời mắng người có vợ ngoại tình)。 指妻子有外遇的人(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 王
| vương | 王: | vương đạo; vương vấn; Quốc vương |
| vướng | 王: | vướng chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |

Tìm hình ảnh cho: 王八 Tìm thêm nội dung cho: 王八
