Từ: 王八 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 王八:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 王八 trong tiếng Trung hiện đại:

[wáng·ba] 1. vương bát; rùa; ba ba (tên thường gọi của rùa hay ba ba)。 乌龟或鳖的俗称。
2. đồ bị cắm sừng (lời mắng người có vợ ngoại tình)。 指妻子有外遇的人(骂人的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 王

vương:vương đạo; vương vấn; Quốc vương
vướng:vướng chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 八

bát:bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám)
bắt:bắt chước; bắt mạch
王八 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 王八 Tìm thêm nội dung cho: 王八