Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玩儿命 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánrmìng] chơi bạc mạng; chơi liều。行动不顾危险,拿着性命当儿戏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 玩儿命 Tìm thêm nội dung cho: 玩儿命
