Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 班房 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānfáng] 1. phòng trực; buồng trực; nơi trực ban của nha dịch ở nha môn。 旧时衙门衙役值班的房间。
2. nhà tù; nơi tạm giam。 临时拘留人的地方。 泛称监狱。
2. nhà tù; nơi tạm giam。 临时拘留人的地方。 泛称监狱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 班房 Tìm thêm nội dung cho: 班房
