Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 球磨机 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúmójī] máy nghiền (máy có quả nghiền hình cầu)。磨碎或加工这种材料的机器。一般是由绕水平轴回转的圆筒或锥形筒构成的,内装铁球和砾石等。利用铁球的冲击和研磨作用将材料打碎和磨细,广泛用于磨矿石。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 球磨机 Tìm thêm nội dung cho: 球磨机
