Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 球门 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúmén] gôn; khung thành; cầu môn。足球、冰球等运动中在球场两端设置的像门框的架子,是射球的目标。架子后面有网,球射进球门后落在网里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 球门 Tìm thêm nội dung cho: 球门
