Chữ 璥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 璥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 璥:

璥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 璥

璥

Chiết tự chữ 璥

1. 璥 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 敬
  • 玉 ngọc, túc
  • 敬 kính
  • 2. 璥 cấu thành từ 2 chữ: 王, 敬
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 敬 kính
  • []

    U+74A5, tổng 16 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jing3;
    Việt bính: ;

    璥

    Nghĩa Trung Việt của từ 璥


    Chữ gần giống với 璥:

    璢, 璥, 璲,

    Chữ gần giống 璥

    璐, 珷, 珰, 珱, 珲, 珳, 珴, 珵, 珶, 珸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 璥 Tự hình chữ 璥 Tự hình chữ 璥 Tự hình chữ 璥

    璥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 璥 Tìm thêm nội dung cho: 璥