Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瓢浮 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāofú] 1. trôi; nổi。漂。
2. qua loa; sơ sài; sơ lược。比喻工作不塌实,不深入。见〖漂浮〗。
2. qua loa; sơ sài; sơ lược。比喻工作不塌实,不深入。见〖漂浮〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓢
| biều | 瓢: | |
| bèo | 瓢: | bèo nhèo; bánh bèo |
| bìu | 瓢: | Bìu cổ; Bìu giái (âm nang) |
| bầu | 瓢: | có bầu (mang thai) |
| bịn | 瓢: | bịn rịn |
| vào | 瓢: | bay vào, vào bộ đội |
| vèo | 瓢: | tiền hết vèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |

Tìm hình ảnh cho: 瓢浮 Tìm thêm nội dung cho: 瓢浮
