Chữ 湞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 湞, chiết tự chữ TRINH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 湞:

湞 trinh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 湞

Chiết tự chữ trinh bao gồm chữ 水 貞 hoặc 氵 貞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 湞 cấu thành từ 2 chữ: 水, 貞
  • thuỷ, thủy
  • riêng, tranh, trinh
  • 2. 湞 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 貞
  • thuỷ, thủy
  • riêng, tranh, trinh
  • trinh [trinh]

    U+6E5E, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: cheng2, zhen1, cheng1;
    Việt bính: zing1;

    trinh

    Nghĩa Trung Việt của từ 湞

    (Danh) Tên sông, Trinh thủy , thuộc tỉnh Quảng Đông .

    Chữ gần giống với 湞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Dị thể chữ 湞

    ,

    Chữ gần giống 湞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 湞 Tự hình chữ 湞 Tự hình chữ 湞 Tự hình chữ 湞

    湞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 湞 Tìm thêm nội dung cho: 湞