Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 用场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 用场:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 用场 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòngchǎng] công dụng; tác dụng; phạm vi sử dụng。用途。
派大用场
dùng vào việc lớn
有用场
có công dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
用场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 用场 Tìm thêm nội dung cho: 用场