Từ: 画坛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 画坛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 画 • 坛

Nghĩa của 画坛 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàtán] giới hội hoạ。绘画界。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch画:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ画:bích hoạ, hoạ đồ
vạch画:vạch áo cho người xem lưng
vệch画:vệch ra (vạch ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坛

đàn坛:diễn đàn, văn đàn; đăng đàn
画坛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 画坛 Tìm thêm nội dung cho: 画坛