Từ: 画镜线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 画镜线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 画镜线 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàjīngxiàn] khung treo; giá treo (kiếng hoặc tranh)。挂镜线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính:kính mắt, kính lúp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
画镜线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 画镜线 Tìm thêm nội dung cho: 画镜线