Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画镜线 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàjīngxiàn] khung treo; giá treo (kiếng hoặc tranh)。挂镜线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 画镜线 Tìm thêm nội dung cho: 画镜线
