Từ: 留待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 留待:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 留 • 待

Nghĩa của 留待 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúdài] tạm gác lại; gác lại (chờ xử lí)。搁置下来等待(处理)。
这些问题留待下次会议讨论。
mấy vấn đề này tạm gác lại, cuộc họp sau thảo luận tiếp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 留

lưu留:lưu lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi待:dũ dợi
rãi待:rộng rãi
đãi待:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được待:được lòng, được mùa, được thể
đảy待:đay đảy
đất待:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy待:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy待:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy待:che đậy; động đậy
đợi待:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
留待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 留待 Tìm thêm nội dung cho: 留待