Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白化病 trong tiếng Trung hiện đại:
[báihuàbìng] chứng bạch tạng. 一种先天性疾病,患者体内缺乏色素,毛发都呈白色,皮肤呈粉白色,眼睛怕见光。患这种病的人俗称天老儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 白化病 Tìm thêm nội dung cho: 白化病
