Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白晃晃 trong tiếng Trung hiện đại:
[báihuānghuāng] sáng choang; sáng trưng; trắng sáng。(的)泛指白而亮。
白晃晃的照明弹
pháo hiệu sáng trưng
白晃晃的照明弹
pháo hiệu sáng trưng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晃
| hoáng | 晃: | |
| hoảng | 晃: | minh hoảng (quáng mắt) |
| quàng | 晃: | quàng vào |
| quáng | 晃: | quáng mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晃
| hoáng | 晃: | |
| hoảng | 晃: | minh hoảng (quáng mắt) |
| quàng | 晃: | quàng vào |
| quáng | 晃: | quáng mắt |

Tìm hình ảnh cho: 白晃晃 Tìm thêm nội dung cho: 白晃晃
