Cao su chống va đập cửa

Từ: 百分比符号 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 百分比符号:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 百分比符号 trong tiếng Trung hiện đại:

Bǎifēnbǐ fúhào ký hiệu phần trăm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 百

:bá hộ (một trăm nhà)
bách:sạch bách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 符

bùa:bùa phép
phù:phù chú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 号

hiệu:hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu
hào:hô hào
百分比符号 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 百分比符号 Tìm thêm nội dung cho: 百分比符号