Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花骨朵 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāgǔ·duo] nụ hoa。花蕾的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朵
| tạp | 朵: | tạp phẩm |
| đoá | 朵: | đoá hoa |

Tìm hình ảnh cho: 花骨朵 Tìm thêm nội dung cho: 花骨朵
