Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 努美阿 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǔměi"ā] Nu-mê-a; Nouméa (thủ phủ của Tân Ca-lê-đô-ni)。新喀里多尼亚岛首都。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 努
| nỗ | 努: | nỗ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿
| a | 阿: | a tòng, a du |
| à | 阿: | à ra thế |

Tìm hình ảnh cho: 努美阿 Tìm thêm nội dung cho: 努美阿
