Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相仿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngfǎng] xấp xỉ; gần bằng; tương đương。大致相同;相差不多。
年纪相仿。
tuổi xấp xỉ nhau
颜色相仿。
màu sắc na ná nhau; màu sắc gần giống nhau.
年纪相仿。
tuổi xấp xỉ nhau
颜色相仿。
màu sắc na ná nhau; màu sắc gần giống nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |

Tìm hình ảnh cho: 相仿 Tìm thêm nội dung cho: 相仿
