Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相干 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānggān] tương quan; liên can; có liên quan với nhau (thường dùng ở câu phủ định) 。互相关连或牵涉;有关连(多用于否定式)。
这事跟他不相干。
việc này không liên can đến anh ấy.
这事跟他不相干。
việc này không liên can đến anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 相干 Tìm thêm nội dung cho: 相干
