Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch quỵt sang tiếng Trung hiện đại:
不认账 《不承认所欠的账, 比喻不承认自己说过的话或做过的事。》蹭 《就着某种机会不出代价而跟着得到好处; 揩油。》ăn chùa; ăn chực; ăn quỵt
蹭吃蹭喝

Tìm hình ảnh cho: quỵt Tìm thêm nội dung cho: quỵt
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: quỵt Tìm thêm nội dung cho: quỵt