Từ: 着笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 着笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 着笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuóbǐ] đặt bút viết; viết。用笔;下笔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 着

nước: 
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
着笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 着笔 Tìm thêm nội dung cho: 着笔