Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知单 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīdān] giấy mời; thiếp mời (thời xưa )。旧时常用的请客通知单,上边开列被邀请的人的名字,由专人持单依次通知,被邀请的人如果能到,一般在自己名下写"知"字,表示已经知道。如果不能到,一般在自己名下写"谢"字,表示谢绝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 知单 Tìm thêm nội dung cho: 知单
