Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知悉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīxī] biết; rõ; hiểu。知道。
详情知悉
hiểu tình hình cụ thể; biết tình hình cụ thể.
无从知悉
không biết gì cả
详情知悉
hiểu tình hình cụ thể; biết tình hình cụ thể.
无从知悉
không biết gì cả
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悉
| dứt | 悉: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạt | 悉: | tạt vào |
| tất | 悉: | tất tâm, tất lực |
| tắt | 悉: | đường tắt |

Tìm hình ảnh cho: 知悉 Tìm thêm nội dung cho: 知悉
